cittern
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đàn cittern, đàn hình quả lê
Đừng chỉ tra "cittern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a stringed instrument that was popular during the Renaissance with a pear-shaped body and a neck that was thicker under the treble strings
Luyện tập
"cittern" nghĩa là gì?