Nghĩa tiếng Việt
piccolo, sáo nhỏ
Đừng chỉ tra "piccolo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the smallest member of the flute family that plays higher notes than the ordinary flute
Câu ví dụ
The piccolo's distinctive tone stood out beautifully during the festive holiday concert .
Âm sắc đặc biệt của piccolo nổi bật một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc ngày lễ.
Luyện tập
"piccolo" nghĩa là gì?