piccolo

/ˈpɪkəˌɫoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
piccolo, sáo nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "piccolo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the smallest member of the flute family that plays higher notes than the ordinary flute
✏️
Câu ví dụ
The piccolo's distinctive tone stood out beautifully during the festive holiday concert .
Âm sắc đặc biệt của piccolo nổi bật một cách tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc ngày lễ.
✅
Luyện tập

"piccolo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments