French horn

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kèn cor, kèn Pháp
🎯
Đừng chỉ tra "French horn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brass instrument with a curl in its tube and a flared bore that is played by valves
✅
Luyện tập

"French horn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments