Nghĩa tiếng Việt
bản thể học
Đừng chỉ tra "ontological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the branch of philosophy concerned with the nature of being or existence
Câu ví dụ
She specializes in ontological metaphysics , examining the fundamental nature of reality .
Cô ấy chuyên về siêu hình học bản thể luận, nghiên cứu bản chất cơ bản của thực tại.
Luyện tập
"ontological" nghĩa là gì?