deterministic

/dɪˌtɝməˈnɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tất định, quyết định luận
🎯
Đừng chỉ tra "deterministic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the belief or theory that all events, including human actions, are determined by preceding causes and conditions, leaving no room for free will or indeterminacy
✏️
Câu ví dụ
The deterministic nature of Newtonian physics led scientists to believe that the universe operates according to fixed laws .
Bản chất tất định của vật lý Newton đã khiến các nhà khoa học tin rằng vũ trụ vận hành theo các quy luật cố định.
✅
Luyện tập

"deterministic" nghĩa là gì?