absolutist

/æbsəˈɫutɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên chế, cứng rắn
🎯
Đừng chỉ tra "absolutist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
advocating for strong, uncompromising beliefs or principles, often rejecting any form of relativism or compromise
✏️
Câu ví dụ
The absolutist approach to parenting sets rigid rules and expectations without considering individual differences .
Cách tiếp cận tuyệt đối trong việc nuôi dạy con cái đặt ra những quy tắc và kỳ vọng cứng nhắc mà không xem xét đến sự khác biệt cá nhân.
✅
Luyện tập

"absolutist" nghĩa là gì?