Nghĩa tiếng Việt
chuyên chế, cứng rắn
Đừng chỉ tra "absolutist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
advocating for strong, uncompromising beliefs or principles, often rejecting any form of relativism or compromise
Câu ví dụ
The absolutist approach to parenting sets rigid rules and expectations without considering individual differences .
Cách tiếp cận tuyệt đối trong việc nuôi dạy con cái đặt ra những quy tắc và kỳ vọng cứng nhắc mà không xem xét đến sự khác biệt cá nhân.
Luyện tập
"absolutist" nghĩa là gì?