pluralistic

/ˌpɫʊɹəˈɫɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa nguyên, đa dạng
🎯
Đừng chỉ tra "pluralistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the view or belief that reality, knowledge, or morality is inherently diverse or composed of multiple elements, perspectives, or truths
✏️
Câu ví dụ
The pluralistic interpretation of history emphasizes the contributions and perspectives of various social groups .
Giải thích đa nguyên về lịch sử nhấn mạnh những đóng góp và quan điểm của các nhóm xã hội khác nhau.
✅
Luyện tập

"pluralistic" nghĩa là gì?