Nghĩa tiếng Việt
đa nguyên, đa dạng
Đừng chỉ tra "pluralistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the view or belief that reality, knowledge, or morality is inherently diverse or composed of multiple elements, perspectives, or truths
Câu ví dụ
The pluralistic interpretation of history emphasizes the contributions and perspectives of various social groups .
Giải thích đa nguyên về lịch sử nhấn mạnh những đóng góp và quan điểm của các nhóm xã hội khác nhau.
Luyện tập
"pluralistic" nghĩa là gì?