on behalf of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
thay mặt cho, nhân danh
Đừng chỉ tra "on behalf of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that someone is acting or speaking for another person or group
Câu ví dụ
She signed the contract on behalf of the company .
Cô ấy đã ký hợp đồng thay mặt cho công ty.
Luyện tập
"on behalf of" nghĩa là gì?