on account of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
do, vì
Đừng chỉ tra "on account of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
because of a specific reason or cause
Câu ví dụ
They decided to relocate on account of better job opportunities .
Họ quyết định chuyển chỗ ở do cơ hội việc làm tốt hơn.
Luyện tập
"on account of" nghĩa là gì?