in view of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
xét thấy, xem xét
Đừng chỉ tra "in view of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
considering a particular fact or circumstance
Câu ví dụ
We have made changes to the schedule in view of the unexpected delays .
Chúng tôi đã thực hiện các thay đổi đối với lịch trình xét đến những sự chậm trễ bất ngờ.
Luyện tập
"in view of" nghĩa là gì?