due to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
do, bởi vì
Đừng chỉ tra "due to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
as a result of a specific cause or reason
Câu ví dụ
The cancellation of classes was due to a teacher strike .
Việc hủy bỏ các lớp học là do cuộc đình công của giáo viên.
Luyện tập
"due to" nghĩa là gì?