by virtue of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
nhờ vào, do
Đừng chỉ tra "by virtue of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
because of a particular quality, attribute, or right possessed by someone or something
Câu ví dụ
He was appointed as the team captain by virtue of his leadership skills .
Anh ấy được bổ nhiệm làm đội trưởng nhờ vào kỹ năng lãnh đạo của mình.
Luyện tập
"by virtue of" nghĩa là gì?