Nghĩa tiếng Việt
không ai, không một ai
Đừng chỉ tra "nobody" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not even one person
Câu ví dụ
Even with the tempting offer , nobody volunteered to lead the project .
Ngay cả với lời đề nghị hấp dẫn, không ai tình nguyện dẫn dắt dự án.
Luyện tập
"nobody" nghĩa là gì?