Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, một cách ngây thơ
Đừng chỉ tra "naively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a lack of experience, wisdom, or judgment
Câu ví dụ
He naively lent money to someone he barely knew .
Anh ấy đã ngây thơ cho ai đó mà anh ấy hầu như không quen biết mượn tiền.
Luyện tập
"naively" nghĩa là gì?