irresponsibly

/ˌɪɹəˈspɑnsəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "irresponsibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner lacking a sense of duty, often characterized by carelessness
✏️
Câu ví dụ
He irresponsibly left his children alone at home .
Anh ấy một cách vô trách nhiệm đã để con mình một mình ở nhà.
✅
Luyện tập

"irresponsibly" nghĩa là gì?