Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, dại dột
Đừng chỉ tra "foolishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner lacking wisdom or sound judgment
Câu ví dụ
The employee foolishly confronted the boss in an aggressive manner , risking their job security .
Nhân viên đã ngu ngốc đối đầu với sếp một cách hung hăng, đặt an ninh công việc của họ vào rủi ro.
Luyện tập
"foolishly" nghĩa là gì?