foolishly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, dại dột
🎯
Đừng chỉ tra "foolishly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner lacking wisdom or sound judgment
✏️
Câu ví dụ
The employee foolishly confronted the boss in an aggressive manner , risking their job security .
Nhân viên đã ngu ngốc đối đầu với sếp một cách hung hăng, đặt an ninh công việc của họ vào rủi ro.
✅
Luyện tập

"foolishly" nghĩa là gì?