Nghĩa tiếng Việt
một cách thiếu kiên nhẫn
Đừng chỉ tra "impatiently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows eagerness or restlessness for something to happen quickly
Câu ví dụ
We stared impatiently at the oven , willing the cookies to finish baking .
Chúng tôi nhìn sốt ruột vào lò nướng, mong bánh quy hoàn thành việc nướng.
Luyện tập
"impatiently" nghĩa là gì?