impatiently

/ˌɪmˈpeɪʃəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thiếu kiên nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "impatiently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows eagerness or restlessness for something to happen quickly
✏️
Câu ví dụ
We stared impatiently at the oven , willing the cookies to finish baking .
Chúng tôi nhìn sốt ruột vào lò nướng, mong bánh quy hoàn thành việc nướng.
✅
Luyện tập

"impatiently" nghĩa là gì?