nailed it

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Làm được rồi!, Chuẩn không cần chỉnh!
🎯
Đừng chỉ tra "nailed it" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express satisfaction, triumph, or pride after successfully completing a task
✏️
Câu ví dụ
Tom 's arrow landed perfectly in the center of the target , and he shouted , "Nailed it ! "
Mũi tên của Tom hạ cánh hoàn hảo vào trung tâm của mục tiêu, và anh ấy hét lên: "Làm được rồi!"
✅
Luyện tập

"nailed it" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Initiation and Success