nailed it
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Làm được rồi!, Chuẩn không cần chỉnh!
Đừng chỉ tra "nailed it" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express satisfaction, triumph, or pride after successfully completing a task
Câu ví dụ
Tom 's arrow landed perfectly in the center of the target , and he shouted , "Nailed it ! "
Mũi tên của Tom hạ cánh hoàn hảo vào trung tâm của mục tiêu, và anh ấy hét lên: "Làm được rồi!"
Luyện tập
"nailed it" nghĩa là gì?