in your face
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
vào mặt mày, thấy chưa
Đừng chỉ tra "in your face" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express triumph, satisfaction, or defiance after achieving success or proving someone wrong
Câu ví dụ
I got the promotion you said I 'd never get , in your face !
Tôi đã được thăng chức mà bạn nói tôi sẽ không bao giờ có được, đây này !
Luyện tập
"in your face" nghĩa là gì?