in your face

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào mặt mày, thấy chưa
🎯
Đừng chỉ tra "in your face" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express triumph, satisfaction, or defiance after achieving success or proving someone wrong
✏️
Câu ví dụ
I got the promotion you said I 'd never get , in your face !
Tôi đã được thăng chức mà bạn nói tôi sẽ không bao giờ có được, đây này !
✅
Luyện tập

"in your face" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Initiation and Success