Nghĩa tiếng Việt
Eureka! Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình dưới đệm sofa!, Tìm thấy rồi! Chìa khóa của tôi ở dưới đệm sofa!
Đừng chỉ tra "eureka" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express sudden realization, discovery, or enlightenment
Câu ví dụ
Eureka!The children cheered when they figured out the answer to the tricky riddle.
Eureka! Bọn trẻ reo hò khi tìm ra câu trả lời cho câu đố hóc búa.
Luyện tập
"eureka" nghĩa là gì?