metalworking

/ˈmɛtəɫˌwɝkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia công kim loại, chế tác kim loại
🎯
Đừng chỉ tra "metalworking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the practice of shaping and manipulating metals to create various objects or structures
✅
Luyện tập

"metalworking" nghĩa là gì?