Nghĩa tiếng Việt
gia công kim loại, chế tác kim loại
Đừng chỉ tra "metalworking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of shaping and manipulating metals to create various objects or structures
Luyện tập
"metalworking" nghĩa là gì?