leggings

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
leggings, quần bó
🎯
Đừng chỉ tra "leggings" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
stretchy pants that fit the legs closely, usually worn by women
✏️
Câu ví dụ
The yoga studio requires form-fitting clothes like leggings for practice .
Phòng tập yoga yêu cầu quần áo bó sát như leggings để tập luyện.
✅
Luyện tập

"leggings" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes