Nghĩa tiếng Việt
leggings, quần bó
Đừng chỉ tra "leggings" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
stretchy pants that fit the legs closely, usually worn by women
Câu ví dụ
The yoga studio requires form-fitting clothes like leggings for practice .
Phòng tập yoga yêu cầu quần áo bó sát như leggings để tập luyện.
Luyện tập
"leggings" nghĩa là gì?