by reason of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
do, vì
🎯
Đừng chỉ tra "by reason of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
because of a particular cause or reason
✏️
Câu ví dụ
The decision was made by reason of safety concerns .
Quyết định được đưa ra do lo ngại về an toàn.
✅
Luyện tập

"by reason of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Cause and Reason