by reason of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
do, vì
Đừng chỉ tra "by reason of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
because of a particular cause or reason
Câu ví dụ
The decision was made by reason of safety concerns .
Quyết định được đưa ra do lo ngại về an toàn.
Luyện tập
"by reason of" nghĩa là gì?