in addition to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoài ra, thêm vào đó
Đừng chỉ tra "in addition to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to add extra or supplementary information
Câu ví dụ
In addition to their regular duties , the team was asked to prepare a presentation for the board meeting .
Ngoài nhiệm vụ thường xuyên của họ, nhóm được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp hội đồng.
Luyện tập
"in addition to" nghĩa là gì?