close to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, khoảng
🎯
Đừng chỉ tra "close to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of quantities) imprecise but fairly close to correct
✏️
Câu ví dụ
He drank close to a liter of water after the workout .
Anh ấy đã uống gần một lít nước sau buổi tập.
✅
Luyện tập

"close to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Quantity and Mathematic Relations