close to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
gần, khoảng
Đừng chỉ tra "close to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of quantities) imprecise but fairly close to correct
Câu ví dụ
He drank close to a liter of water after the workout .
Anh ấy đã uống gần một lít nước sau buổi tập.
Luyện tập
"close to" nghĩa là gì?