Nghĩa tiếng Việt
găng tay, bao tay
Đừng chỉ tra "glove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
item of clothing for our hands with a separate space for each finger
Câu ví dụ
Kids love wearing colorful gloves when playing in the snow .
Trẻ em thích đeo găng tay nhiều màu sắc khi chơi trong tuyết.
Luyện tập
"glove" nghĩa là gì?