glove

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
găng tay, bao tay
🎯
Đừng chỉ tra "glove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
item of clothing for our hands with a separate space for each finger
✏️
Câu ví dụ
Kids love wearing colorful gloves when playing in the snow .
Trẻ em thích đeo găng tay nhiều màu sắc khi chơi trong tuyết.
✅
Luyện tập

"glove" nghĩa là gì?