Nghĩa tiếng Việt
một chiếc blazer, một chiếc áo khoác thể thao
Đừng chỉ tra "blazer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of light jacket either worn with pants that do not match or as a uniform by the members of a union, school, club, etc.
Câu ví dụ
A blazer is perfect for a business casual dress code .
Một chiếc blazer là hoàn hảo cho quy định trang phục công sở thoải mái.
Luyện tập
"blazer" nghĩa là gì?