funky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
funky, nhịp nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "funky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of music) having a rhythmic, energetic quality with a strong, distinctive beat that encourages movement
✏️
Câu ví dụ
The funky beat of the drum kept the audience engaged and energized .
Nhịp điệu funky của trống đã giữ cho khán giả tham gia và tràn đầy năng lượng.
✅
Luyện tập

"funky" nghĩa là gì?