Nghĩa tiếng Việt
funky, nhịp nhàng
Đừng chỉ tra "funky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of music) having a rhythmic, energetic quality with a strong, distinctive beat that encourages movement
Câu ví dụ
The funky beat of the drum kept the audience engaged and energized .
Nhịp điệu funky của trống đã giữ cho khán giả tham gia và tràn đầy năng lượng.
Luyện tập
"funky" nghĩa là gì?