melodic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
du dương, hài hòa
Definition (English)
having a pleasing, musical sound
Câu ví dụ
The melody was simple yet deeply melodic, filling the room with warmth .
Giai điệu đơn giản nhưng sâu lắng du dương, làm căn phòng tràn ngập hơi ấm.
Luyện tập
"melodic" nghĩa là gì?