chromatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nửa cung
Đừng chỉ tra "chromatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of music) incorporating all twelve tones of the Western musical scale, including both natural and altered pitches
Câu ví dụ
The composer used chromatic modulation to seamlessly transition between different keys in the composition .
Nhà soạn nhạc đã sử dụng điều chế chromatic để chuyển tiếp liền mạch giữa các khóa khác nhau trong bản nhạc.
Luyện tập
"chromatic" nghĩa là gì?