forest

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rừng
🎯
Đừng chỉ tra "forest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vast area of land that is covered with trees and shrubs
✏️
Câu ví dụ
We went for a walk in the forest, surrounded by tall trees and chirping birds .
Chúng tôi đi dạo trong rừng, được bao quanh bởi những cây cao và tiếng chim hót.
✅
Luyện tập

"forest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature