fancy that
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thật là thú vị!, Không ngờ vậy!
Đừng chỉ tra "fancy that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, disbelief, or amazement about something that has just been said or observed
Câu ví dụ
He won the lottery again ?Fancy that !
Anh ấy lại trúng xổ số nữa? Tưởng tượng đi!
Luyện tập
"fancy that" nghĩa là gì?