Nghĩa tiếng Việt
không bao gồm, trừ
Đừng chỉ tra "excluding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey leaving out something or someone
Câu ví dụ
There is nothing to eat, excluding some stale bread and cheese.
Không có gì để ăn, trừ một ít bánh mì và phô mai cũ.
Luyện tập
"excluding" nghĩa là gì?