excluding

/ɪkˈskɫudɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bao gồm, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "excluding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey leaving out something or someone
✏️
Câu ví dụ
There is nothing to eat, excluding some stale bread and cheese.
Không có gì để ăn, trừ một ít bánh mì và phô mai cũ.
✅
Luyện tập

"excluding" nghĩa là gì?