aside from
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, bên cạnh
Đừng chỉ tra "aside from" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate exclusion of a particular thing or person
Câu ví dụ
She has no hobbies aside from reading .
Cô ấy không có sở thích nào ngoài đọc sách.
Luyện tập
"aside from" nghĩa là gì?