outside of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoài, trừ
Đừng chỉ tra "outside of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excluding a particular thing, person, or condition
Câu ví dụ
The company has a great reputation outside of a few negative reviews .
Công ty có danh tiếng tuyệt vời ngoại trừ một vài đánh giá tiêu cực.
Luyện tập
"outside of" nghĩa là gì?