Nghĩa tiếng Việt
một loại đồ uống ủ, một loại đồ uống lên men
Đừng chỉ tra "brew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of beverage that has been made by fermenting grains or other ingredients
Luyện tập
"brew" nghĩa là gì?