Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, một cách thỏa đáng
Đừng chỉ tra "adequately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree that is enough or satisfactory for a particular purpose
Câu ví dụ
The report was adequately detailed , covering all the essential aspects of the research .
Báo cáo được chi tiết đầy đủ, bao gồm tất cả các khía cạnh cần thiết của nghiên cứu.
Luyện tập
"adequately" nghĩa là gì?