Hội thoại tiếng Anh chủ đề Adverbs and Pronouns
A1 2 đoạn hội thoại dùng 21/21 từ vựng của chủ đề Adverbs and Pronouns.
Các bài hội thoại
1
2
How Often Do You Exercise?
Bạn tập thể dục thường xuyên không?
Hội thoại tiếng Anh A1: khảo sát thói quen sống lành mạnh. Học trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, never và các từ now, soon, too, again, really.
Who, What, Where? A New Roommate
Ai, cái gì, ở đâu? Bạn cùng phòng mới
Hội thoại tiếng Anh A1: hai bạn cùng phòng mới hỏi nhau bằng các từ để hỏi who, what, where, when, why, how. Học thêm here, there, else, too.
Từ vựng chủ đề Adverbs and Pronouns
outside
ˈaʊtˈsaɪd — bên ngoài, ngoài trời Có trong bài 1
always
ˈɔɫˌweɪz — luôn luôn, liên tục Có trong bài 1, 2
never
ˈnɛvɝ — không bao giờ, chưa bao giờ Có trong bài 1
usually
ˈjuʒəɫi — thường xuyên, thông thường Có trong bài 1, 2
often
ˈɔfən — thường xuyên, nhiều lần Có trong bài 1, 2
sometimes
ˈsəmˌtaɪmz — đôi khi, thỉnh thoảng Có trong bài 1
now
ˈnaʊ — bây giờ, hiện tại Có trong bài 1, 2
soon
ˈsun — sớm, chẳng bao lâu nữa Có trong bài 1, 2
too
ˈtu — cũng, cũng vậy Có trong bài 1, 2
here
ˈhiɹ — ở đây, ngay đây Có trong bài 1, 2
there
ˈðɛɹ — ở đó, ở kia Có trong bài 2
again
əˈɡeɪn — lại nữa, một lần nữa Có trong bài 1, 2
of course
— tất nhiên, dĩ nhiên Có trong bài 1, 2
really
ˈɹiɫi — thực sự, quả thật Có trong bài 1, 2
why
ˈhwaɪ — tại sao, vì lý do gì Có trong bài 2
where
ˈhwɛɹ — ở đâu, trong tình huống nào Có trong bài 1, 2
when
ˈhwɛn — khi nào, lúc nào Có trong bài 1, 2
what
ˈhwət — gì, cái gì Có trong bài 1, 2
who
ˈhu Có trong bài 2
how
ˈhaʊ — làm thế nào, bằng cách nào Có trong bài 1, 2
else
ˈɛɫs — khác, ngoài ra Có trong bài 2