Admin

Admin

28-08-2026

A1 English Grammar: Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh A1 Cho Người Mới Học

12 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A1 quan trọng nhất: giải thích, công thức, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án cho từng chủ điểm.

Lượt xem: 5 Nguồn: Daisy Việt

A1 English Grammar: Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh A1 Cho Người Mới Học

Đây là 12 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh A1 quan trọng nhất, sắp xếp theo đúng thứ tự nên học — mỗi chủ điểm gồm giải thích ngắn gọn, công thức, ví dụ, lỗi sai thường gặp và bài tập có đáp án để bạn tự kiểm tra ngay.

Vì sao nên học đúng 12 chủ điểm này trước?

Ở trình độ A1, bạn không cần học hết mọi thì hay cấu trúc phức tạp — chỉ cần nắm chắc 12 chủ điểm nền tảng dưới đây là đã đủ để đọc hiểu câu đơn giản và giao tiếp cơ bản. Học đúng thứ tự (từ verb to be đến câu mệnh lệnh) quan trọng hơn học nhanh — mỗi phần sau đều dựa vào phần trước.

1. Verb "to be" (am/is/are)

Giải thích: "to be" là động từ cơ bản nhất, dùng để giới thiệu, mô tả trạng thái, đặc điểm.

Công thức: I + am / He-She-It + is / You-We-They + are

Ví dụ: I am a student. — She is happy. — They are teachers.

Lỗi thường gặp: Dùng "is" cho "they" (they is → sai, phải là "they are").

Bài tập: 1) She ___ my sister. 2) We ___ students. 3) It ___ a cat.
Đáp án: 1. is — 2. are — 3. is

2. Pronouns — Đại từ nhân xưng

Giải thích: Đại từ thay thế cho danh từ đã nhắc đến (I, you, he, she, it, we, they).

Công thức: Chủ ngữ: I/you/he/she/it/we/they — Tân ngữ: me/you/him/her/it/us/them

Ví dụ: He loves her. — I can help them.

Lỗi thường gặp: Nhầm chủ ngữ và tân ngữ (Him loves she → sai, phải là "He loves her").

Bài tập: 1) ___ (I) love ___ (they). 2) ___ (She) is my friend.
Đáp án: 1. I / them — 2. She

3. Possessive Adjectives — Tính từ sở hữu

Giải thích: Chỉ sự sở hữu, đứng trước danh từ (my, your, his, her, its, our, their).

Công thức: Possessive adjective + noun

Ví dụ: This is my book. — Her name is Lan.

Lỗi thường gặp: Nhầm "their" với "there" (nghe giống nhau nhưng nghĩa khác nhau).

Bài tập: 1) This is ___ (I) house. 2) ___ (They) car is red.
Đáp án: 1. my — 2. Their

4. Articles — Mạo từ (a/an/the)

Giải thích: "a/an" dùng cho danh từ đếm được số ít, chưa xác định; "the" dùng khi đã xác định rõ đối tượng.

Công thức: a + phụ âm (a book) — an + nguyên âm (an apple) — the + danh từ đã biết

Ví dụ: I have a dog. — The dog is very friendly.

Lỗi thường gặp: Dùng "a" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a apple → sai, phải là "an apple").

Bài tập: 1) I need ___ umbrella. 2) ___ book on the table is mine.
Đáp án: 1. an — 2. The

5. Plural Nouns — Danh từ số nhiều

Giải thích: Đa số danh từ thêm "-s" để thành số nhiều, một số từ đặc biệt có dạng riêng.

Công thức: noun + s (books) — noun kết thúc s/x/ch/sh + es (boxes) — dạng bất quy tắc (child → children)

Ví dụ: two books, three boxes, five children.

Lỗi thường gặp: Thêm "-s" cho danh từ bất quy tắc (childs → sai, phải là "children").

Bài tập: 1) one man, two ___. 2) one child, three ___.
Đáp án: 1. men — 2. children

6. Present Simple — Thì hiện tại đơn

Giải thích: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Xem chi tiết đầy đủ tại bài viết riêng về thì hiện tại đơn.

Công thức: I/You/We/They + V — He/She/It + V-s/es

Ví dụ: I go to school every day. — She works in a bank.

Lỗi thường gặp: Quên thêm "-s" ở ngôi thứ 3 số ít (She go → sai, phải là "She goes").

Bài tập: 1) He ___ (play) football every weekend. 2) They ___ (not/like) coffee.
Đáp án: 1. plays — 2. don't like

7. There is / There are

Giải thích: Dùng để nói về sự tồn tại của người/vật ở một nơi.

Công thức: There is + danh từ số ít — There are + danh từ số nhiều

Ví dụ: There is a cat in the garden. — There are five students in the room.

Lỗi thường gặp: Dùng "there is" cho danh từ số nhiều (there is two books → sai).

Bài tập: 1) ___ a book on the table. 2) ___ many people in the park.
Đáp án: 1. There is — 2. There are

8. Can / Can't — Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng

Giải thích: "Can" diễn tả khả năng, sự cho phép; theo sau là động từ nguyên mẫu không "to".

Công thức: S + can/can't + V (nguyên mẫu)

Ví dụ: I can swim. — She can't drive a car.

Lỗi thường gặp: Thêm "to" sau can (can to swim → sai, phải là "can swim").

Bài tập: 1) He ___ (can) speak French. 2) I ___ (can/not) cook.
Đáp án: 1. can — 2. can't

9. Prepositions of Place and Time — Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian

Giải thích: "in" cho không gian lớn/tháng/năm, "on" cho bề mặt/ngày, "at" cho địa điểm cụ thể/giờ.

Công thức: in + tháng/năm/thành phố — on + ngày/thứ — at + giờ/địa điểm cụ thể

Ví dụ: I was born in 1998. — The meeting is on Monday. — We meet at 7 o'clock.

Lỗi thường gặp: Dùng "in" cho giờ cụ thể (in 7 o'clock → sai, phải là "at 7 o'clock").

Bài tập: 1) I get up ___ 6 a.m. 2) Her birthday is ___ July.
Đáp án: 1. at — 2. in

10. Question Words — Từ để hỏi (Wh-questions)

Giải thích: What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), Why (tại sao), How (như thế nào).

Công thức: Wh-word + trợ động từ + S + V?

Ví dụ: Where do you live? — What is your name?

Lỗi thường gặp: Quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ (What you do? → sai, phải là "What do you do?").

Bài tập: 1) ___ is your favorite color? 2) ___ do you live?
Đáp án: 1. What — 2. Where

11. Imperatives — Câu mệnh lệnh

Giải thích: Dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn — không có chủ ngữ, bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.

Công thức: V (nguyên mẫu) + ... — Don't + V + ...

Ví dụ: Open the door. — Don't be late.

Lỗi thường gặp: Thêm chủ ngữ vào câu mệnh lệnh (You open the door → không tự nhiên trong câu mệnh lệnh).

Bài tập: 1) ___ (close) the window, please. 2) ___ (not/talk) in the library.
Đáp án: 1. Close — 2. Don't talk

12. Countable and Uncountable Nouns — Danh từ đếm được và không đếm được

Giải thích: Danh từ đếm được có dạng số nhiều (books, apples); danh từ không đếm được không có số nhiều (water, rice, information). Xem thêm bài viết chi tiết về danh từ đếm được/không đếm được.

Công thức: some/any + cả 2 loại — a/an + chỉ đếm được — much + không đếm được — many + đếm được

Ví dụ: I have some water. — There are many books. — How much rice do you need?

Lỗi thường gặp: Thêm "-s" cho danh từ không đếm được (waters, rices → sai).

Bài tập: 1) How ___ (much/many) money do you have? 2) I don't have ___ (much/many) friends here.
Đáp án: 1. much — 2. many

Học ngữ pháp A1 kết hợp với gì để nhớ lâu?

Ngữ pháp học suông, không áp dụng vào câu thật sẽ rất nhanh quên. Sau khi học xong mỗi chủ điểm, hãy áp dụng ngay vào các bài đọc tiếng Anh A1 — tìm ra chính chủ điểm vừa học đang được dùng trong câu thật như thế nào. Đồng thời củng cố bằng từ vựng đúng cấp độ, vì ngữ pháp chỉ phát huy tác dụng khi có đủ từ vựng để đặt vào câu.

Câu hỏi thường gặp

Học hết 12 chủ điểm này mất bao lâu?

Với 20-30 phút/ngày, hầu hết người học nắm được cơ bản 12 chủ điểm trong 3-4 tuần, và cần thêm thời gian luyện tập để sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

Có cần học thuộc lòng công thức không?

Không cần học thuộc như học vẹt — quan trọng hơn là hiểu logic và luyện tập qua nhiều ví dụ, câu sẽ tự nhiên đúng dần theo phản xạ.

Sau A1 nên học ngữ pháp gì tiếp theo?

Tiếp tục với ngữ pháp A2 — các thì quá khứ, tương lai, so sánh hơn/so sánh nhất. Xem toàn bộ lộ trình ngữ pháp theo cấp độ tại Daisy Việt.

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!