Admin
20-07-2026So Sánh Kép Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án
So sánh kép (Double Comparatives) là gì? Tổng hợp công thức "càng... càng", "ngày càng" chuẩn nhất kèm ví dụ, lỗi sai thường gặp và bài tập có đáp án.Lượt xem: 41 Nguồn: Sưu tầm
"Càng học chăm, điểm càng cao", "Thời tiết ngày càng nóng" — bạn sẽ diễn đạt những câu này bằng tiếng Anh như thế nào? Đáp án nằm ở so sánh kép (Double Comparatives) — một cấu trúc ngữ pháp quan trọng xuất hiện dày đặc trong đề thi THPT Quốc gia, TOEIC, IELTS và cả giao tiếp hằng ngày. Nghe tên có vẻ phức tạp, nhưng thực chất so sánh kép chỉ xoay quanh hai công thức chính rất dễ nhớ. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn định nghĩa, công thức, các trường hợp đặc biệt và luyện tập ngay với bài tập có đáp án chi tiết.
1. So Sánh Kép Là Gì?
So sánh kép (Double Comparatives) là cấu trúc dùng hai dạng so sánh hơn trong cùng một câu để diễn tả:
- Sự thay đổi song song giữa hai sự việc — cái này thay đổi kéo theo cái kia thay đổi, tương đương nghĩa tiếng Việt "càng... càng..."
- Sự thay đổi tăng/giảm dần theo thời gian của một sự việc, tương đương nghĩa "ngày càng..., càng lúc càng..."
Ví dụ:
- The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập, bạn càng giỏi.)
- The weather is getting hotter and hotter. (Thời tiết ngày càng nóng.)
Trước khi đi vào công thức, bạn cần nhớ lại cách chia so sánh hơn:
| Loại tính từ/trạng từ | Dạng so sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn (1 âm tiết) | thêm -er | tall → taller, fast → faster |
| Ngắn kết thúc bằng -y | đổi y → -ier | happy → happier, easy → easier |
| Dài (2 âm tiết trở lên) | more + adj/adv | more beautiful, more carefully |
| Bất quy tắc | dạng riêng | good → better, bad → worse, far → farther/further |
2. Cấu Trúc So Sánh Kép "Càng... Càng..." (The... The...)
Đây là dạng so sánh kép quan trọng nhất và cũng hay bị "gài bẫy" nhất trong đề thi.
2.1. Công thức tổng quát
The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2
Với tính từ/trạng từ ngắn:
- The harder you work, the luckier you get. (Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn càng may mắn.)
- The sooner we leave, the earlier we arrive. (Chúng ta đi càng sớm thì đến càng sớm.)
Với tính từ/trạng từ dài:
- The more careful you are, the fewer mistakes you make. (Bạn càng cẩn thận, bạn càng ít mắc lỗi.)
- The more expensive the hotel is, the better its service is. (Khách sạn càng đắt, dịch vụ càng tốt.)
2.2. Công thức với "the more + mệnh đề"
Khi muốn nói "càng làm gì đó" mà không có tính từ cụ thể, dùng the more đứng trước cả mệnh đề:
The more + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2
- The more you read, the more you know. (Bạn càng đọc nhiều, bạn càng biết nhiều.)
- The more he talked, the less we understood. (Anh ấy càng nói, chúng tôi càng ít hiểu.)
2.3. Công thức với danh từ
Khi so sánh kép đi cùng danh từ, danh từ đứng ngay sau more/less/fewer:
The more/fewer/less + danh từ + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2
- The more money he earns, the more things he buys. (Anh ấy càng kiếm nhiều tiền, anh ấy càng mua nhiều thứ.)
- The fewer people there are, the quieter it is. (Càng ít người thì càng yên tĩnh.)
Lưu ý: fewer + danh từ đếm được số nhiều, less + danh từ không đếm được.
2.4. Dạng rút gọn thông dụng
Trong giao tiếp, so sánh kép thường được rút gọn, lược bỏ chủ ngữ và động từ khi ý nghĩa đã rõ:
- The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
- The more, the merrier. (Càng đông càng vui.)
- The simpler, the better. (Càng đơn giản càng tốt.)
Đây đều là những thành ngữ người bản xứ dùng hằng ngày, rất đáng học thuộc.
3. Cấu Trúc So Sánh Kép "Ngày Càng" (Comparative And Comparative)
Dạng thứ hai của so sánh kép (còn gọi là so sánh lũy tiến) diễn tả sự vật thay đổi tăng dần hoặc giảm dần theo thời gian.
3.1. Với tính từ/trạng từ ngắn
S + V + adj/adv-er + and + adj/adv-er
- The days are getting longer and longer. (Ngày càng lúc càng dài.)
- He drove faster and faster. (Anh ấy lái xe càng lúc càng nhanh.)
- Her English is better and better. (Tiếng Anh của cô ấy ngày càng giỏi.)
3.2. Với tính từ/trạng từ dài
S + V + more and more + adj/adv
Lưu ý: chỉ lặp lại "more", không lặp lại tính từ:
- The city is becoming more and more crowded. (Thành phố ngày càng đông đúc.)
- ❌ The city is becoming more crowded and more crowded.
- She speaks English more and more fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh ngày càng trôi chảy.)
3.3. Với danh từ và chiều hướng giảm
- More and more people are learning English online. (Ngày càng nhiều người học tiếng Anh trực tuyến.)
- He has less and less free time. (Anh ấy ngày càng ít thời gian rảnh.)
- The problem is getting worse and worse. (Vấn đề ngày càng tồi tệ hơn.)
3.4. Động từ thường đi kèm
Cấu trúc "ngày càng" thường xuất hiện sau các động từ chỉ sự thay đổi: get, become, grow, turn:
- It's getting darker and darker. / Life becomes more and more convenient.
4. Phân Biệt Hai Dạng So Sánh Kép
| Tiêu chí | The... the... | Comparative and comparative |
|---|---|---|
| Nghĩa | Càng... càng... | Ngày càng, càng lúc càng |
| Số lượng sự việc | Hai sự việc thay đổi song song | Một sự việc thay đổi theo thời gian |
| Cấu trúc câu | Hai mệnh đề, ngăn cách bằng dấu phẩy | Một mệnh đề duy nhất |
| Ví dụ | The older he gets, the wiser he becomes. | He is getting older and older. |
Cách chọn nhanh khi làm bài: Câu có hai vế phụ thuộc nhau (A thay đổi kéo theo B thay đổi) → dùng "the... the...". Câu chỉ nói một thứ tăng/giảm dần → dùng "comparative and comparative".
5. Lỗi Sai Thường Gặp Với So Sánh Kép
Lỗi 1: Thiếu "the" trong cấu trúc càng... càng...
- ❌ More you study, better you understand.
- ✅ The more you study, the better you understand.
Lỗi 2: Sai trật tự từ — không đưa so sánh lên đầu mệnh đề
- ❌ The you study harder, the you get better grades.
- ✅ The harder you study, the better grades you get.
Lỗi 3: Lặp lại tính từ dài trong cấu trúc "ngày càng"
- ❌ The test is more difficult and more difficult.
- ✅ The test is more and more difficult.
Lỗi 4: Dùng cả "more" lẫn đuôi "-er" cùng lúc
- ❌ The more taller he grows, the more stronger he becomes.
- ✅ The taller he grows, the stronger he becomes.
Lỗi 5: Tách "more" khỏi danh từ của nó
- ❌ The more you have money, the more you spend.
- ✅ The more money you have, the more you spend. (danh từ đứng ngay sau more)
6. Bài Tập So Sánh Kép Có Đáp Án
Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- The __________ (hard) you try, the __________ (good) results you get.
- The weather is getting __________ and __________ (cold).
- Petrol is becoming __________ and __________ (expensive).
- The __________ (much) she talks, the __________ (little) I listen.
- His health is getting __________ and __________ (bad).
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- (The more / More) books you read, the more knowledge you gain.
- The train went (faster and faster / more and more fast).
- The city becomes (more and more polluted / more polluted and more polluted).
- The sooner you start, (the earlier / earlier) you finish.
- (More and more / The more) students are studying abroad these days.
Bài 3: Viết lại câu dùng so sánh kép
- When you get older, you become more patient. → The older __________.
- If the room is dark, I feel sleepy. → The darker __________.
- Day by day, the traffic in this city gets bad. → The traffic in this city is getting __________.
- If you leave early, you will avoid the traffic jam more easily. → The earlier __________.
- As he read the letter, he became angry. (increasingly) → As he read the letter, he became __________.
Đáp án
Bài 1: 1. harder / better — 2. colder and colder — 3. more and more expensive — 4. more / less — 5. worse and worse
Bài 2: 1. The more — 2. faster and faster — 3. more and more polluted — 4. the earlier — 5. More and more
Bài 3:
- The older you get, the more patient you become.
- The darker the room is, the sleepier I feel.
- The traffic in this city is getting worse and worse.
- The earlier you leave, the more easily you (will) avoid the traffic jam.
- As he read the letter, he became angrier and angrier (= more and more angry).
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về So Sánh Kép (FAQ)
So sánh kép là gì?
So sánh kép (Double Comparatives) là cấu trúc dùng hai dạng so sánh hơn trong một câu, gồm hai loại: "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..." (càng... càng...) và "so sánh hơn + and + so sánh hơn" (ngày càng).
Công thức càng... càng... trong tiếng Anh là gì?
Công thức: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Ví dụ: The more you give, the more you receive. (Bạn càng cho đi nhiều, bạn càng nhận lại nhiều.)
"Ngày càng" trong tiếng Anh nói thế nào?
Dùng cấu trúc comparative and comparative: tính từ ngắn lặp lại dạng -er (hotter and hotter), tính từ dài dùng "more and more + adj" (more and more beautiful). Có thể kết hợp với get/become để nhấn mạnh sự thay đổi.
"The more the merrier" nghĩa là gì?
Đây là thành ngữ rút gọn từ so sánh kép, nghĩa là "càng đông càng vui". Tương tự có "The sooner, the better" (càng sớm càng tốt). Dạng rút gọn này lược bỏ chủ ngữ và động từ vì ý nghĩa đã rõ.
Khi nào dùng "more and more" và khi nào dùng "-er and -er"?
Phụ thuộc vào độ dài của tính từ/trạng từ: từ ngắn (1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y) dùng "-er and -er" (bigger and bigger, happier and happier); từ dài dùng "more and more + adj" và không lặp lại tính từ (more and more important).
Kết Luận
So sánh kép thực chất chỉ gồm hai công thức cốt lõi: "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..." cho nghĩa "càng... càng..." và "comparative and comparative" cho nghĩa "ngày càng". Nắm vững cách chia so sánh hơn của tính từ ngắn - dài, chú ý không quên "the" và không lặp tính từ dài, bạn đã đủ tự tin xử lý mọi câu hỏi về chủ điểm này trong bài thi.
Hãy luyện ngay phần bài tập ở trên để củng cố kiến thức. Ngoài ra, đừng bỏ lỡ các bài viết liên quan về so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng trên website để hoàn thiện trọn bộ cấu trúc so sánh trong tiếng Anh nhé!
💬 Bình luận (0)