Admin

Admin

20-07-2026

Cách So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh: Công Thức, Quy Tắc Chia Và Bài Tập Có Đáp Án

Nắm chắc cách so sánh hơn (Comparative) trong tiếng Anh: công thức với tính từ ngắn, tính từ dài, quy tắc thêm -er, các từ bất quy tắc và bài tập có đáp án chi tiết.

Lượt xem: 16 Nguồn: Sưu tầm

Cách So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh: Công Thức, Quy Tắc Chia Và Bài Tập Có Đáp Án

"Taller" hay "more tall"? "Happier" hay "more happy"? "Gooder" có tồn tại không? Nếu bạn từng bối rối trước những câu hỏi này thì bài viết hôm nay chính là dành cho bạn. So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc so sánh được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh, xuất hiện ở mọi kỳ thi từ THPT Quốc gia, TOEIC đến IELTS. Hãy cùng tìm hiểu trọn vẹn cách so sánh hơn từ công thức cơ bản, quy tắc chia đuôi -er, danh sách từ bất quy tắc cho đến các cấu trúc nâng cao, kèm bài tập thực hành có đáp án đầy đủ.

1. So Sánh Hơn Là Gì?

So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc dùng để so sánh hai người, vật, sự việc, trong đó một bên có đặc điểm ở mức độ cao hơn (hoặc thấp hơn) bên còn lại.

Ví dụ:

  • My brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)
  • This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)

Điểm mấu chốt để chia đúng so sánh hơn là xác định tính từ/trạng từ thuộc loại ngắn hay dài:

  • Tính từ/trạng từ ngắn: có 1 âm tiết (tall, fast, big) hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -ow, -le (happy, clever, narrow, simple)
  • Tính từ/trạng từ dài: có 2 âm tiết trở lên không thuộc nhóm trên (beautiful, expensive, carefully)

2. Công Thức So Sánh Hơn

2.1. Với tính từ/trạng từ ngắn

S + V + adj/adv + -er + than + N/pronoun

  • The Mekong River is longer than the Red River. (Sông Mê Kông dài hơn sông Hồng.)
  • He runs faster than his teammates. (Anh ấy chạy nhanh hơn đồng đội.)
  • Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

2.2. Với tính từ/trạng từ dài

S + V + more + adj/adv + than + N/pronoun

  • This laptop is more expensive than that one. (Chiếc laptop này đắt hơn chiếc kia.)
  • She speaks more confidently than before. (Cô ấy nói tự tin hơn trước.)
  • Health is more important than money. (Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.)

2.3. So sánh kém hơn (less... than)

Muốn diễn tả "kém hơn, ít hơn", dùng less cho mọi tính từ dài:

S + V + less + adj/adv + than + N/pronoun

  • This film is less interesting than the book. (Bộ phim kém thú vị hơn cuốn sách.)

Với tính từ ngắn, người bản xứ thường ưu tiên dùng dạng phủ định của so sánh bằng thay vì "less":

  • He is not as tall as his father. (tự nhiên hơn "less tall than")

2.4. Lưu ý về đại từ sau "than"

  • Trang trọng: She is older than I am.
  • Văn nói thông dụng: She is older than me.

Cả hai đều được chấp nhận; trong bài viết học thuật nên dùng dạng đầy đủ "than I am".

3. Quy Tắc Thêm Đuôi -ER Cho Tính Từ Ngắn

Đây là phần dễ mất điểm nhất nếu không nắm kỹ quy tắc chính tả:

Quy tắc Cách chia Ví dụ
Tính từ thường thêm -er tall → taller, fast → faster
Kết thúc bằng -e chỉ thêm -r large → larger, nice → nicer
Kết thúc bằng phụ âm + y đổi y → -ier happy → happier, easy → easier, busy → busier
Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm gấp đôi phụ âm cuối + er big → bigger, hot → hotter, thin → thinner
2 âm tiết kết thúc -er, -ow, -le thêm -er clever → cleverer, narrow → narrower, simple → simpler

Lưu ý: Không gấp đôi phụ âm cuối nếu từ kết thúc bằng w, x, y (new → newer, slow → slower) hoặc có 2 nguyên âm trước phụ âm cuối (cheap → cheaper, cool → cooler).

Một số tính từ 2 âm tiết có thể chia cả hai cách: quiet → quieter/more quiet, clever → cleverer/more clever, friendly → friendlier/more friendly. Khi phân vân, dùng "more + adj" thường an toàn.

4. Các Tính Từ/Trạng Từ Bất Quy Tắc

Nhóm từ này không theo quy tắc nào, bắt buộc phải học thuộc:

Từ gốc So sánh hơn Nghĩa
good / well better tốt hơn
bad / badly worse tệ hơn
much / many more nhiều hơn
little less ít hơn
far farther / further xa hơn
old older / elder già hơn, lớn tuổi hơn

Phân biệt nhanh các cặp dễ nhầm:

  • farther — khoảng cách vật lý (My house is farther than yours.) / further — khoảng cách vật lý HOẶC nghĩa trừu tượng "thêm nữa" (further information, further discussion)
  • older — dùng chung cho mọi trường hợp / elder — chỉ dùng cho thành viên gia đình và đứng trước danh từ (my elder brother), không đi với "than"

5. Cách Nhấn Mạnh Và Giảm Nhẹ Trong So Sánh Hơn

Muốn nói "hơn NHIỀU" hay chỉ "hơn một chút", thêm trạng từ mức độ trước dạng so sánh:

Mức độ Trạng từ Ví dụ
Hơn rất nhiều much, far, a lot much taller, far more expensive
Hơn đáng kể significantly, considerably significantly better
Hơn một chút a little, a bit, slightly a bit cheaper, slightly older
Hơn nữa (tăng thêm) even, still even worse, still more difficult

Ví dụ:

  • Traveling by train is much cheaper than flying. (Đi tàu rẻ hơn nhiều so với đi máy bay.)
  • Her new apartment is slightly bigger than the old one. (Căn hộ mới của cô ấy lớn hơn một chút.)
  • The weather today is even hotter than yesterday. (Thời tiết hôm nay thậm chí còn nóng hơn hôm qua.)

Bẫy thi kinh điển: KHÔNG dùng "very" trước so sánh hơn. "Very taller" là sai; phải dùng much/far/a lot taller.

6. Lỗi Sai Thường Gặp Với So Sánh Hơn

Lỗi 1: Dùng cả "more" lẫn đuôi "-er"

  • ❌ She is more taller than her sister.
  • ✅ She is taller than her sister.

Lỗi 2: Thêm -er cho tính từ dài

  • ❌ This book is interestinger than that one.
  • ✅ This book is more interesting than that one.

Lỗi 3: Dùng "very" để nhấn mạnh

  • ❌ Today is very hotter than yesterday.
  • ✅ Today is much hotter than yesterday.

Lỗi 4: Dùng "then" thay vì "than"

  • ❌ He is smarter then me.
  • ✅ He is smarter than me. (then = sau đó; than = so với)

Lỗi 5: Chia sai chính tả

  • ❌ big → biger / happy → happyer / hot → hoter
  • ✅ big → bigger / happy → happier / hot → hotter

Lỗi 6: Dùng dạng bất quy tắc sai

  • ❌ gooder, badder, more good
  • ✅ better, worse

7. Bài Tập Cách So Sánh Hơn (Có Đáp Án)

Bài 1: Chia dạng so sánh hơn của từ trong ngoặc

  1. My new phone is __________ (thin) than the old one.
  2. This road is __________ (dangerous) than the highway.
  3. She sings __________ (beautiful) than anyone in her class.
  4. My results are __________ (bad) than I expected.
  5. Living in the countryside is __________ (peaceful) than in the city.
  6. He is __________ (funny) than his brother.
  7. Can you drive a bit __________ (slow), please?
  8. We need __________ (far) information before deciding.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Gold is (more expensive / expensiver) than silver.
  2. My grandfather is (much / very) older than my grandmother.
  3. Her handwriting is (better / more good) than mine.
  4. This box is heavier (than / then) that one.
  5. My (elder / older) sister lives in Da Nang.

Bài 3: Viết lại câu dùng so sánh hơn với từ gợi ý

  1. This chair is not as comfortable as that one. (LESS) → This chair is __________.
  2. No river in Vietnam is longer than the Mekong River. (LONGER) → The Mekong River is __________.
  3. I have never read a more boring book than this. (THE MOST — thử thách!) → This is __________.
  4. The red dress costs $50. The blue dress costs $80. (EXPENSIVE) → The blue dress is __________.

Đáp án

Bài 1: 1. thinner — 2. more dangerous — 3. more beautifully — 4. worse — 5. more peaceful — 6. funnier — 7. more slowly (slower cũng được chấp nhận trong văn nói) — 8. further

Bài 2: 1. more expensive — 2. much — 3. better — 4. than — 5. elder

Bài 3:

  1. This chair is less comfortable than that one.
  2. The Mekong River is longer than any other river in Vietnam.
  3. This is the most boring book I have ever read.
  4. The blue dress is more expensive than the red one.

8. Câu Hỏi Thường Gặp Về So Sánh Hơn (FAQ)

Công thức so sánh hơn là gì?

Với tính từ/trạng từ ngắn: S + V + adj-er + than + đối tượng so sánh (taller than). Với tính từ/trạng từ dài: S + V + more + adj + than (more beautiful than). Muốn nói "kém hơn" dùng less + adj + than.

Khi nào thêm -er, khi nào dùng more?

Thêm -er cho từ ngắn: 1 âm tiết (tall → taller) và 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -ow, -le (happy → happier). Dùng more cho từ dài từ 2 âm tiết trở lên (more expensive, more carefully).

Tại sao "more taller" sai?

Vì đã dùng đuôi -er thì không dùng thêm "more" — hai cách này thay thế nhau chứ không kết hợp. Đúng: taller than HOẶC more tall (không dùng). Tương tự "more better" cũng sai vì "better" đã là dạng so sánh hơn của good.

Farther và further khác nhau thế nào?

Cả hai đều là so sánh hơn của "far". Farther chỉ dùng cho khoảng cách vật lý (walk farther). Further dùng được cả khoảng cách vật lý lẫn nghĩa trừu tượng "thêm, sâu hơn" (further details, further study). Khi phân vân, dùng further an toàn hơn.

Muốn nhấn mạnh "hơn nhiều" thì dùng từ gì?

Dùng much, far, a lot trước dạng so sánh hơn: much taller, far more expensive, a lot better. Tuyệt đối không dùng "very" (very taller là sai). Muốn nói "hơn một chút" dùng a bit, a little, slightly.

Kết Luận

Cách so sánh hơn gói gọn trong hai công thức: tính từ ngắn + -er + thanmore + tính từ dài + than, cộng thêm bảng từ bất quy tắc (better, worse, more, less, farther/further) cần học thuộc lòng. Chú ý kỹ các quy tắc chính tả khi thêm -er, tránh xa các bẫy "more taller", "very hotter", "then/than" là bạn đã nắm chắc điểm tuyệt đối cho chủ điểm này.

Hãy hoàn thành phần bài tập ở trên để tự kiểm tra nhé. Và để trọn bộ kiến thức so sánh, đừng bỏ qua các bài viết về công thức so sánh bằng, so sánh nhấtso sánh kép (cấu trúc "càng... càng...") đã có trên website của chúng tôi!

 

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam