Admin

Admin

20-07-2026

Ngày Tháng Năm Dùng On Hay In? Quy Tắc Dùng Giới Từ Thời Gian Chuẩn Nhất

Ngày tháng năm dùng on hay in? Nắm chắc quy tắc dùng giới từ in, on, at với thời gian qua bảng tổng hợp, mẹo ghi nhớ và bài tập có đáp án chi tiết.

Lượt xem: 42 Nguồn: Sưu tầm

Ngày Tháng Năm Dùng On Hay In? Quy Tắc Dùng Giới Từ Thời Gian Chuẩn Nhất

"I was born in 1995" hay "on 1995"? "Cuộc họp diễn ra on Monday" hay "in Monday"? Nếu bạn từng phân vân trước những câu hỏi như vậy thì bạn không hề đơn độc — ngày tháng năm dùng on hay in là một trong những thắc mắc phổ biến nhất của người học tiếng Anh ở mọi trình độ. Tin vui là quy tắc phân biệt thực ra rất logic và dễ nhớ. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc cách dùng in, on (và cả at) với thời gian chỉ trong một lần đọc, kèm mẹo ghi nhớ và bài tập thực hành có đáp án đầy đủ.

1. Trả Lời Nhanh: Ngày Tháng Năm Dùng On Hay In?

Quy tắc cốt lõi chỉ gói gọn trong một câu:

ON đi với NGÀY cụ thể — IN đi với THÁNG, NĂM và các khoảng thời gian dài.

Cụ thể:

Trường hợp Giới từ Ví dụ
Ngày trong tuần on on Monday, on Sunday
Ngày cụ thể (có ngày) on on July 20th, on 2nd September
Ngày + tháng + năm đầy đủ on on May 5th, 2026
Ngày lễ có chữ "Day" on on Christmas Day, on New Year's Day
Tháng (đứng một mình) in in July, in December
Năm in in 1995, in 2026
Tháng + năm in in July 2026
Mùa in in summer, in the rainy season
Thập kỷ, thế kỷ in in the 1990s, in the 21st century

Mẹo ghi nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng thời gian như những "chiếc hộp" lớn nhỏ. Khoảng thời gian dài, bao trùm (tháng, năm, mùa, thế kỷ) thì bạn ở trong nó → dùng in. Còn một ngày cụ thể giống như một điểm đánh dấu trên tờ lịch → dùng on.

Điểm mấu chốt cần nhớ: Cứ có ngày (số ngày hoặc thứ trong tuần) xuất hiện là dùng on, kể cả khi câu có đủ ngày tháng năm:

  • I was born in August. (chỉ có tháng → in)
  • I was born in 1998. (chỉ có năm → in)
  • I was born on August 15th. (có ngày → on)
  • I was born on August 15th, 1998. (có ngày, dù đủ cả tháng năm → vẫn on)

2. Cách Dùng Chi Tiết Giới Từ IN Với Thời Gian

IN dùng cho các khoảng thời gian dài hoặc không xác định ngày cụ thể:

2.1. Tháng, năm, thập kỷ, thế kỷ

  • My sister got married in June. (Chị tôi kết hôn vào tháng Sáu.)
  • The company was founded in 2010. (Công ty được thành lập năm 2010.)
  • Life was very different in the 1980s. (Cuộc sống rất khác vào những năm 1980.)
  • Technology developed rapidly in the 20th century. (Công nghệ phát triển nhanh trong thế kỷ 20.)

2.2. Mùa trong năm

  • Flowers bloom in spring. (Hoa nở vào mùa xuân.)
  • It often rains in the rainy season. (Trời thường mưa vào mùa mưa.)

2.3. Các buổi trong ngày (có "the")

  • I usually exercise in the morning. (Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.)
  • She works in the afternoon and studies in the evening. (Cô ấy làm việc buổi chiều và học buổi tối.)

Ngoại lệ quan trọng: at night (không phải "in the night"), at noon, at midnight.

2.4. Khoảng thời gian trong tương lai (sau bao lâu nữa)

  • The bus will arrive in ten minutes. (Xe buýt sẽ đến sau mười phút nữa.)
  • We're moving to a new house in two weeks. (Chúng tôi sẽ chuyển nhà sau hai tuần nữa.)

3. Cách Dùng Chi Tiết Giới Từ ON Với Thời Gian

ON dùng khi thời gian được xác định đến một ngày cụ thể:

3.1. Thứ trong tuần

  • We have an English class on Tuesday. (Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Ba.)
  • The shop is closed on Sundays. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.)

3.2. Ngày cụ thể trong tháng

  • Her birthday is on March 8th. (Sinh nhật cô ấy vào ngày 8 tháng 3.)
  • The meeting is on the 25th. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 25.)

3.3. Ngày lễ, dịp đặc biệt có ngày xác định

  • Families gather on Christmas Day. (Các gia đình sum họp vào ngày Giáng sinh.)
  • We watch fireworks on New Year's Eve. (Chúng tôi xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.)

So sánh: at Christmas (cả kỳ nghỉ Giáng sinh) nhưng on Christmas Day (đúng ngày 25/12).

3.4. Thứ + buổi trong ngày

Khi ghép thứ với buổi, giới từ on "thắng":

  • I'll see you on Monday morning. (KHÔNG dùng "in Monday morning")
  • They often go out on Saturday nights.

3.5. Ngày + tính từ mô tả

  • On a cold winter day, we stayed home. (Vào một ngày đông lạnh giá, chúng tôi ở nhà.)
  • The accident happened on a rainy evening.

4. Còn Giới Từ AT Thì Sao?

Để trọn bộ giới từ thời gian, bạn cần nắm thêm AT — dùng cho thời điểm chính xác:

Trường hợp Ví dụ
Giờ cụ thể at 7 o'clock, at 9:30 a.m.
Các mốc trong ngày at noon, at midnight, at night, at sunrise, at sunset
Kỳ nghỉ (nói chung, không có "Day") at Christmas, at Easter, at Tet
Cụm cố định at the moment, at the weekend (Anh-Anh), at the same time

Hình dung tổng thể theo mức độ "phóng to":

  • IN = khung thời gian rộng (năm 2026) →
  • ON = phóng to đến một ngày (ngày 20/7) →
  • AT = phóng to đến một thời điểm (lúc 8 giờ sáng)

Lưu ý khác biệt Anh - Mỹ: người Anh nói at the weekend, người Mỹ nói on the weekend. Cả hai đều đúng.

5. Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Lỗi Sai Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng in cho ngày cụ thể

  • ❌ My birthday is in October 10th.
  • ✅ My birthday is on October 10th. (có ngày → on)
  • ✅ My birthday is in October. (chỉ có tháng → in)

Lỗi 2: Dùng giới từ trước last / next / this / every

Khi ngày tháng đi cùng last, next, this, every, ta bỏ hẳn giới từ:

  • ❌ I met her on last Monday.
  • ✅ I met her last Monday.
  • ✅ See you next week! / We go swimming every Sunday.

Lỗi 3: Nói "in the night"

  • ❌ I couldn't sleep in the night.
  • ✅ I couldn't sleep at night.

Lỗi 4: Nhầm với tomorrow / yesterday / today

Các từ này cũng không cần giới từ:

  • ❌ The exam is on tomorrow.
  • ✅ The exam is tomorrow.

Lỗi 5: Quên quy tắc "ngày thắng tháng"

  • ❌ The festival starts in 5th December.
  • ✅ The festival starts on 5th December. (đã có ngày 5 → on, dù có tháng đi kèm)

6. Bài Tập Ngày Tháng Năm Dùng On Hay In (Có Đáp Án)

Bài 1: Điền in, on hoặc at vào chỗ trống

  1. My father was born __________ 1970.
  2. The party is __________ Saturday evening.
  3. We usually have dinner __________ 7 p.m.
  4. It snows a lot __________ winter.
  5. Vietnamese Teachers' Day is __________ November 20th.
  6. She started her new job __________ March.
  7. I love walking on the beach __________ sunset.
  8. The final exam takes place __________ June 15th, 2026.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I'll call you (in / on / at) Monday morning.
  2. People give lucky money (in / on / at) Tet holiday.
  3. The train leaves (in / on / at) midnight.
  4. We visited our grandparents (on / X - không cần giới từ) last weekend.
  5. He graduated (in / on) 2024.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. My parents got married on 1996.
  2. The concert will be held in Friday night.
  3. I have a meeting at the morning.
  4. We're flying to Da Nang on next Tuesday.
  5. Her birthday party is in 28th February.

Đáp án

Bài 1: 1. in — 2. on — 3. at — 4. in — 5. on — 6. in — 7. at — 8. on

Bài 2: 1. on — 2. at — 3. at — 4. X (không cần giới từ) — 5. in

Bài 3:

  1. on 1996 → in 1996 (năm → in)
  2. in Friday night → on Friday night (thứ + buổi → on)
  3. at the morning → in the morning (buổi trong ngày → in)
  4. on next Tuesday → next Tuesday (bỏ giới từ trước next)
  5. in 28th February → on 28th February (ngày cụ thể → on)

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Ngày tháng năm dùng on hay in?

Dùng on khi có ngày cụ thể (on July 20th, on Monday), dùng in khi chỉ có tháng, năm hoặc khoảng thời gian dài (in July, in 2026, in summer). Nếu câu có đủ ngày tháng năm, "ngày" quyết định → dùng on (on July 20th, 2026).

Năm sinh dùng in hay on?

Dùng in. Ví dụ: I was born in 2000. Chỉ khi nói đầy đủ ngày sinh mới dùng on: I was born on May 5th, 2000.

Tháng + năm dùng giới từ gì?

Dùng in: in July 2026, in December 1999. Chỉ khi thêm ngày cụ thể mới chuyển sang on: on July 20th, 2026.

"On the weekend" hay "at the weekend" mới đúng?

Cả hai đều đúng. At the weekend là cách nói Anh-Anh, còn on the weekend là cách nói Anh-Mỹ. Trong bài thi, bạn dùng cách nào cũng được chấp nhận.

Trước last, next, this, every có dùng in/on/at không?

Không. Khi thời gian đi với last, next, this, every (và cả today, tomorrow, yesterday), ta bỏ hẳn giới từ: "See you next Monday", "I was busy last week".

Kết Luận

Như vậy, câu hỏi ngày tháng năm dùng on hay in đã có lời giải rõ ràng: on cho ngày cụ thể, in cho tháng, năm và khoảng thời gian dài, at cho thời điểm chính xác. Chỉ cần nhớ hình ảnh "phóng to dần" từ in → on → at cùng quy tắc "cứ có ngày là dùng on", bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn nữa.

Hãy hoàn thành phần bài tập phía trên để biến quy tắc thành phản xạ tự nhiên nhé. Và nếu bạn muốn nắm trọn bộ giới từ tiếng Anh, đừng bỏ qua các bài viết về giới từ chỉ nơi chốn in/on/atcác động từ đi với giới từ trên website của chúng tôi!

 

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!