yoicks
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Yoicks, Tiến lên
Đừng chỉ tra "yoicks" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used in foxhunting to urge the hounds to pursue the fox or to signal excitement during the hunt
Câu ví dụ
Yoicks, mates!Another fine day for the chase.
Yoicks, các bạn! Lại một ngày tuyệt vời để đi săn.
Luyện tập
"yoicks" nghĩa là gì?