hyah
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hyah, Dusty! Hãy đi xuống con đường mòn.
Đừng chỉ tra "hyah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used in horseback riding, particularly in Western riding styles, to encourage a horse to move forward or increase its speed
Câu ví dụ
Hyah, Champ!Let's practice our transitions.
Hyah, Nhà vô địch! Hãy luyện tập các chuyển đổi của chúng ta.
Luyện tập
"hyah" nghĩa là gì?