hooshta

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hooshta, đoàn lữ hành! Tiến lên nào.
🎯
Đừng chỉ tra "hooshta" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to direct camels to stand, sit, or move in a certain direction
✏️
Câu ví dụ
Hooshta, pack animals!Halt here.
Hooshta, động vật chở hàng! Dừng lại ở đây.
✅
Luyện tập

"hooshta" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections for Ordering Animals