gee up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hí, Tiến lên
Đừng chỉ tra "gee up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used in horse riding and driving to encourage a horse to move forward or to increase its pace
Câu ví dụ
Gee up, Betsy!We've got to deliver these goods before noon.
Tiến lên, Betsy! Chúng ta phải giao những món hàng này trước buổi trưa.
Luyện tập
"gee up" nghĩa là gì?