macro
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vĩ mô, rộng lớn
Definition (English)
very big or wide in scale or scope
Câu ví dụ
Macro policies are those that affect large areas , like countries or whole industries .
Chính sách vĩ mô là những chính sách ảnh hưởng đến các khu vực rộng lớn, như các quốc gia hoặc toàn bộ ngành công nghiệp.