enormous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Definition (English)
extremely large in physical dimensions
Câu ví dụ
The tree in their backyard was enormous, providing shade for the entire garden .
Cái cây trong sân sau của họ khổng lồ, tạo bóng mát cho cả khu vườn.