colossal
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
💡
Definition (English)
extremely large in size or scale
✏️
Câu ví dụ
The canyon was a colossal natural wonder , with towering cliffs and a river carving through the landscape .
Hẻm núi là một kỳ quan thiên nhiên khổng lồ, với những vách đá cao chót vót và một con sông chạy qua cảnh quan.