Success and Wealth
23 từ vựng
tốt lành, may mắn
indicating that something is very likely to succeed in the future
Her promotion came on an auspicious date , signaling a bright future .
Sự thăng chức của cô ấy đến vào một ngày tốt lành, báo hiệu một tương lai tươi sáng.
quyết tâm, tham vọng
showing determination and ambition to achieve one's goals
His driven determination to make a difference in the world led him to pursue a career in social activism.
Quyết tâm mãnh liệt của anh ấy để tạo ra sự khác biệt trên thế giới đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp hoạt động xã hội.
bay cao, cao cấp
extremely successful, particularly in job or education
The tech startup attracted high-flying investors eager to capitalize on its innovative ideas .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã thu hút các nhà đầu tư cao cấp háo hức tận dụng các ý tưởng sáng tạo của mình.
định hướng mục tiêu, tập trung vào kết quả
characterized by a strong focus on achieving specific objectives
The goal-oriented nature of the project manager ensured that deadlines were consistently met and objectives were achieved .
Bản chất hướng đến mục tiêu của người quản lý dự án đảm bảo rằng các thời hạn luôn được đáp ứng và các mục tiêu đạt được.
ưu tú, tinh hoa
associated with superior status, privilege, or excellence
The private school attracted elite students from affluent families , offering a top-tier education with personalized attention .
Trường tư thu hút học sinh ưu tú từ các gia đình giàu có, cung cấp nền giáo dục hàng đầu với sự quan tâm cá nhân.
may mắn, tình cờ
unexpectedly fortunate or successful
The writer experienced a serendipitous moment when a chance conversation with a stranger sparked the idea for their next novel .
Nhà văn đã trải qua một khoảnh khắc may mắn khi một cuộc trò chuyện tình cờ với một người lạ đã khơi nguồn ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của họ.
giàu có, có tiền
having substantial financial resources
The gala attracted many well-heeled guests .
Buổi dạ hội đã thu hút nhiều vị khách giàu có.
có túi tiền sâu, có nguồn tài chính lớn
having a lot of money or significant financial resources
The luxury car brand targeted deep-pocketed consumers with its high-priced models .
Thương hiệu xe hơi sang trọng nhắm đến những người tiêu dùng có túi tiền sâu với các mẫu xe giá cao của mình.
giàu có, dư dả
having a lot of money or financial resources
He got loaded from his successful stock trades.
Anh ấy đã kiếm được bộn tiền từ những giao dịch chứng khoán thành công của mình.
vượt qua bằng chiến thuật, đánh bại bằng mưu kế
to surpass or overcome an opponent or obstacle through strategic and skillful maneuvers
The clever spy managed to outmaneuver surveillance , completing the mission undetected .
Điệp viên thông minh đã vượt qua sự giám sát, hoàn thành nhiệm vụ mà không bị phát hiện.
vượt qua, vượt trội
to posses or reach a higher level of skill, success, value, or quantity than another person or thing
As technology advances , the capabilities of new smartphones continually outstrip those of their predecessors .
Khi công nghệ tiến bộ, khả năng của các điện thoại thông minh mới liên tục vượt trội hơn so với những người tiền nhiệm.
làm lu mờ, vượt trội
to become more successful, important, or powerful that someone or something else in a way that they become unnoticeable
The team 's dominant performance on the field eclipsed the efforts of their opponents , leaving them far behind in the standings .
Màn trình diễn áp đảo của đội trên sân đã làm lu mờ nỗ lực của đối thủ, khiến họ tụt lại phía sau trên bảng xếp hạng.
chiếm ưu thế, chiến thắng
to prove to be superior in strength, influence, or authority
Through diplomacy and negotiation , countries sought to prevail over conflicts and promote peaceful resolutions to international disputes .
Thông qua ngoại giao và đàm phán, các quốc gia tìm cách chiếm ưu thế trong các cuộc xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình cho các tranh chấp quốc tế.
vượt trội, vượt qua
to surpass or exceed others in a particular activity, skill, or performance
The artist 's latest masterpiece is expected to outclass previous works , showcasing a new level of creativity .
Kiệt tác mới nhất của nghệ sĩ được kỳ vọng sẽ vượt trội hơn so với các tác phẩm trước đó, thể hiện một mức độ sáng tạo mới.
vượt qua, siêu việt
to go beyond a particular limit, quality, or standard, often in an exceptional way
Her recent work transcends all of her previous achievements .
Công việc gần đây của cô ấy vượt qua tất cả những thành tựu trước đó.
kiếm được, thu được
to obtain something, especially through effort or skill
The government worked to procure vaccines to address the public health crisis , negotiating with pharmaceutical companies and international organizations .
Chính phủ đã làm việc để mua sắm vắc-xin nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng y tế công cộng, đàm phán với các công ty dược phẩm và các tổ chức quốc tế.
làm lu mờ, vượt trội
to surpass others in a particular quality or achievement
The scientist's groundbreaking research outshone previous studies, contributing to a deeper understanding of the subject.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó, góp phần hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
vượt trội, làm tốt hơn
to do better than someone or something
The innovative technology is designed to help businesses outperform their competitors in the industry .
Công nghệ đổi mới được thiết kế để giúp các doanh nghiệp vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh trong ngành.
phát triển nhanh chóng, bùng nổ
to have a rapid development or growth
The startup company burgeoned quickly , attracting investors and expanding its market share .
Công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng, thu hút các nhà đầu tư và mở rộng thị phần.
lừa được, vượt mặt
to defeat or surpass someone in a clever or cunning manner
The cunning fox was known to outwit the hunters , always managing to evade capture .
Con cáo xảo quyệt được biết đến với việc lừa gạt những thợ săn, luôn tìm cách trốn thoát.
thống trị, chiếm ưu thế
to be predominant or prevalent
The company 's innovative technology reigned in the market for several years , setting a new standard for the industry .
Công nghệ đổi mới của công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho ngành công nghiệp.
đạt đến đỉnh điểm, kết thúc
to end by coming to a climactic point
The season will culminate in a championship match .
Mùa giải sẽ đạt đến đỉnh điểm trong một trận đấu vô địch.
vượt mặt về trí tuệ, đánh bại bằng mưu trí
to use skill and cunning to gain an advantage over someone, defeating or surpassing them through intelligence
The spy relied on her ability to outsmart the enemy , using clever tactics to gather critical information without detection .
Gián điệp dựa vào khả năng lừa gạt kẻ thù, sử dụng chiến thuật thông minh để thu thập thông tin quan trọng mà không bị phát hiện.